Phân biệt sự khác nhau giữa thừa nhận và chấp nhận

Có người từng nói vui “Phong ba bão táp không bằng ngữ pháp Việt Nam”. Thực sự, có rất nhiều từ mang ý nghĩa thoáng qua thì có vẻ giống nhau nhưng về bản chất lại được sử dụng trong những hoàn cảnh vô cùng khác nhau với những ý nghĩa không tương đồng. Trong bài viết dưới đây, Khacnhaugiua.vn sẽ giúp các bạn phân biệt sự khác nhau giữa thừa nhận và chấp nhận. Tham khảo ngay nhé!

1. Cách viết 

Sự khác nhau rõ ràng nhất giữa thừa nhận và chấp nhận chính là cách viết của hai từ này. Có chung một chữ “nhận” nhưng cách viết chữ “thừa” và “chấp” hoàn toàn khác nhau. Một từ được cấu thành từ các chữ “T-H-Ư-A”, một từ được cấu thành từ các chữ “C-H-Â-P” trong bảng chữ cái tiếng Việt. 

2. Cách phát âm

Cũng do cách viết khác nhau mà cách phát âm của chấp nhận và thừa nhận tất nhiên sẽ khác nhau với những âm điệu hoàn toàn khác biệt.

Hai từ này có chung phát âm chữ “nhận”, nhưng phát âm chữ “thừa” sẽ có thanh huyền nên yêu cầu người nói phải xuống giọng. Chữ “chấp” sử dụng thanh sắc nên yêu cầu nói cần lên giọng khi phát âm.

Tuy thường bị nhầm là giống nhau, nhưng thừa nhận và chấp nhận vốn dĩ là hai hành động khác nhau của con người.

3. Ý nghĩa và bối cảnh sử dụng

Ý nghĩa và bối cảnh sử dụng chính là yếu tố quyết định nhiều nhất đến sự khác nhau giữa chấp nhận và thừa nhận.

Trên thực tế, chấp nhận và thừa nhận là hai từ thường bị nhầm lẫn là những từ có cùng ý nghĩa.Tuy nhiên, chúng là hai từ tạo ra hai ý nghĩa khác nhau.

Chấp nhận được sử dụng với ý nghĩa “xem xét” trong bối cảnh “Tôi chấp nhận tình trạng này”. Trong bối cảnh này, chấp nhận được sử dụng theo ý nghĩa “xem xét” và do đó ý nghĩa của câu nói sẽ là “Để tôi xem xét tình này như thế nào”.

Mặt khác thừa nhận lại mang ý nghĩa thiên về sự “đầu hàng” như trong câu “Tôi thừa nhận đã phạm tội”. Ở đây việc nói thừa nhận làm phát sinh ý định đầu hàng của người đó. 

Trong một số trường hợp, chấp nhận còn mang ý nghĩa của sự đồng ý như trong câu nói “Tôi chấp nhận đề nghị này”. Với câu nói này, việc sử dụng chấp nhận là sự thay thế ý nghĩa đúng cho câu nói “Tôi đã đồng ý nhận lời đề nghị này”.

Trong khi đó, thừa nhận còn mang hàm ý đồng ý nhận là đúng với sự thật, không còn phủ nhận hay nghi ngờ. Ví dụ câu nói “Phải thừa nhận là nó khoẻ thật”, thừa nhận được sử dụng vô cùng hợp lý trong trường hợp này với ý nghĩa là chấp nhận một sự thật nào đó.

Trên đây là những điểm khác nhau giữa thừa nhận và chấp nhận được Khacnhaugiua.vn tìm hiểu và tổng hợp lại. Hy vọng những thông tin trong bài viết có thể giúp bạn sử dụng hai từ này đúng ngữ cảnh, hiểu được trọn vẹn ý nghĩa của hai từ này. Từ đó, bảo đảm sự trong sáng của tiếng Việt.

Bình chọn

Điểm khác nhau giữa thừa nhận và chấp nhận là gì?

ANSWER
Biên dịch: Thịnh Lê

Biên dịch: Thịnh Lê

A cat lover, interest in language researching

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *