Khác nhau giữa Raise và Rise

Sự khác biệt giữa từ Raise và Rise có thể làm hoang mang nhiều người, đặc biệt những người đang cố gắng học tiếng Anh. Điều này xảy ra bởi cả hai từ có ý nghĩa về cơ bản là giống nhau – chúng ám chỉ điều gì đó mà sẽ gia tăng.

a. Raise

“Raise” phải có một tân ngữ, bởi vì nó là một ngoại động từ. Nó là một động từ có quy tắc, 3 dạng động từ của nó là raise, raised, raised.

Ví dụ:

  • Raise your hand if you know the answer.

(Giơ tay nếu bạn biết câu trả lời.)

  • Our favourite restaurant has raised its prices again. It’s getting very expensive.

(Nhà hàng ưa thích của chúng tôi lại tăng giá lần nữa. Giá ở đây ngày càng đắt đỏ.)

  • The government plans to raise the age of retirement from 65 to 67.

(Chính phủ dự định tăng độ tuổi nghỉ hưu từ 65 lên 67 tuổi.)

  • If you have a question, please raise your hand.

(Nếu bạn có thắc mắc, xin giơ tay.)

  • Mary raises her voice when she’s angry. (Mary cao giọng khi cô ấy tức giận.)
  • He raised his eyebrows, as if surprised. (Anh ta nhướng chân mày, như thể anh ta ngạc nhiên lắm.)
  • They have raised their prices every year since they were founded. (Họ tăng giá hàng của họ mỗi năm kể từ khi họ thành lập.)
  • The king’s men were raising the drawbridge when it collapsed. (Binh lính của vua đang nâng cây cầu rút khi nó đổ sập.)

b. Rise

“Rise” không đi cùng tân ngữ, bởi vì nó là một nội động từ. Nó là một động từ bất quy tắc với 3 dạng là rise, rose, risen.

Ví dụ:

  • The sun rose at 5.30 this morning. (Mặt trời mọc vào 5 giờ 30 phút sáng nay.)
  • Rents have risen sharply in this part of town. (Giá thuê đã tăng mạnh trong địa bàn thị trấn này.)
  • If it doesn’t stop raining, the river will rise and overflow. (Nếu trời không ngừng mưa, nước sông sẽ dâng lên và tràn ra.)
  • Hot air rises. (Không khí nóng tăng cao.)
  • John rose from his chair when Mary walked in. (John đứng dậy khỏi chiếc ghế của anh ta khi Mary bước vào.)
  • Jane has risen in her company very quickly and is now CEO. (Jane thăng tiến rất nhanh trong công ty của cô và trở thành CEO hiện tại.)
  • Prices are rising all the time. (Giá cả thì gia tăng mọi lúc.)

Tóm lại, Raise là một ngoại động từ có quy tắc và đi kèm với tân ngữ, trong khi Rise là nội động từ bất quy tắc và không cần tân ngữ đi kèm.

Nguồn: https://www.eslbuzz.com/confusing-words-raise-vs-rise-job-vs-work/

3.8/5 - (73 votes)

Chọn câu đúng

ANSWER
Biên dịch: Thịnh Lê

Biên dịch: Thịnh Lê

A cat lover, interest in language researching

2 thoughts on “Khác nhau giữa Raise và Rise

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *