Khác nhau giữa Apart và A Part

Khác nhau giữa apart và a part

A partapart là hai từ mà người học tiếng Anh rất dễ dễ bị nhầm lẫn. Apart thường được dùng dưới dạng adverb, biểu thị sự ngăn cách giữa hai hoặc nhiều vật, thường đi chung với giới từ from tạo thành apart from. Trong khi đó, a part nghĩa là “một phần của tổng thể”, hoặc nếu trong ngữ cảnh sân khấu, thì nó có nghĩa là “vai diễn”. 

Cả hai từ có cách đánh vần y hệt nhau, trừ một khoảng trống nhỏ ở giữa. Chúng đều có nguồn gốc Latin, bao gồm từ từ ad, có nghĩa là “to” (tới) và từ pars, nghĩa là “a piece, division, or share” (một miếng, phân, mảnh). Part có nguồn gốc từ từ partem, là dạng đối cách (accusative form) trong tiếng Latin của pars

Cách sử dụng APART

  • Giới từ apart được dùng để chỉ cách hai sự vật tách biệt nhau về mặt vật lý, hàm ý hoặc thời gian. Trong trường hợp này, a part không thể dùng để thay cho apart.

Sai: My parents had my sister and me two years a part. 

Đúng: My parents had my sister and me two years apart. (Ba mẹ tôi có em gái và tôi cách nhau hai tuổi.)

Sai: Michelle and her husband don’t like to be a part for more than an hour or two.

Đúng: Michelle and her husband don’t like to be apart for more than an hour or two. (Michelle và chồng cô ấy không thích ở xa nhau quá một hai tiếng.)

Sai: My sister and I used to live close to one another, but now we live miles a part.

Đúng: My sister and I used to live close to one another, but now we live miles apart. (Tôi và chị gái tôi từng sống gần nhau, nhưng bây giờ chúng tôi sống cách xa nhau.)

  • Apart cũng có thể mang nghĩa “biến thành từng phần hoặc từng mảnh”.

VD: The manager meant to bring his staff closer together with the “trust fall” exercise, but instead he tore them apart. (Người quản lý có ý định giúp nhân viên xích lại gần nhau bằng bài tập “trust fall”, nhưng cuối cùng lại làm họ chia rẽ).

I sewed the hem too short on this dress, so I’m going to take it apart. (Tôi may phần viền của cái đầm này quá ngắn, nên tôi phải tháo ra).

  • Apart from có thể được dùng để thay thế cho “besides” hay “except for.”

VD: Apart from all the work I did keeping the rental house clean, it was a very enjoyable holiday. (Ngoài việc phải cố gắng giữ sạch sẽ ngôi nhà mà tôi thuê, nó là một kỳ nghỉ rất thú vị).

  • Apart cũng có thể dùng là tính từ nếu mang nghĩa separate hay isolated.

VD: My taste in books and Samantha’s are worlds apart. (Gu đọc sách của tôi và Samantha là hai thế giới khác nhau).

Cách sử dụng A PART

  • A part bao gồm hai phần: mạo từ a và danh từ part (đồng nghĩa với piece = 1 phần). A part thường đi kèm với giới từ “of”.

VD: Our neighbor Lucy has always felt like a part of our family. (Hàng xóm của chúng tôi, Lucy, luôn là một phần của gia đình tôi.)

May I have a part of your steak? (Tôi có thể lấy một phần steak không?)

After a year or so, Mary began to feel like a part of her community. (Sau khoảng một năm, Mary dần cảm thấy là một phần của cộng đồng mà cô ấy đang sống.)

  • Bạn hoàn toàn có thể lược bỏ mạo từ a. Nếu bỏ a đi trong cả ba câu trên thì chúng vẫn hoàn toàn chính xác về mặt ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa. 

VD: Our neighbor Lucy has always felt like part of our family.

May I have part of your steak?

After a year or so, Mary began to feel like part of her community.

  • A part cũng có thể chỉ một phần của cái gì đó (component).

VD: I’d like to fix my bike, but I have to buy a part for it. (Tôi sẽ sửa xe đạp, nhưng trước tiên, tôi phải mua đủ các linh kiện cần thiết.)

  • Cuối cùng, a part cũng được dùng để chỉ vai diễn trong một vở kịch, nhạc kịch hoặc phim ảnh.

VD: Did you audition for a part in the school play? (Bạn đã đi thử vai cho một vở kịch của trường?)

Mẹo nhớ APART và A PART

Apart là giới từ, liên quan đến việc chia cắt.

A part là một danh từ, một phần của một thứ hoặc vật gì đó nguyên vẹn.

Bình chọn

Chọn câu sai

ANSWER
Biên dịch: Thịnh Lê

Biên dịch: Thịnh Lê

A cat lover, interest in language researching

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *